Shill | Nghĩa của từ shill trong tiếng Anh

/ˈʃɪl/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cò mồi

Những từ liên quan với SHILL

plant, snare, colleague, bettor, lure, staff, attraction, bribe, business, inducement, bookmaker, nightstick
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất