Portfolio | Nghĩa của từ portfolio trong tiếng Anh

/poɚtˈfoʊliˌoʊ/

  • Danh Từ
  • cặp (giấy tờ, hồ sơ)
  • danh sách vốn đầu tư (của một công ty, một nhà ngân hàng)
  • (nghĩa bóng) chức vị bộ trưởng
    1. minister without portfolio: bộ trưởng không b

Những từ liên quan với PORTFOLIO

bag, envelope, container
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất