Envelope | Nghĩa của từ envelope trong tiếng Anh

/ˈɛnvəˌloʊp/

  • Danh Từ
  • bao, bọc bì; phong bì
  • (toán học) hình bao, bao
  • vỏ bọc (khí cầu); bầu khí (khí cầu)
  • (sinh vật học) màng bao, vỏ bao

Những từ liên quan với ENVELOPE

skin, pouch, shell, enclosure, sheath, cover, jacket, covering, coat, hide, bag, coating, container, receptacle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất