Precaution | Nghĩa của từ precaution trong tiếng Anh

/prɪˈkɑːʃən/

  • Danh Từ
  • sự phòng ngừa, sự đề phòng, sự lo trước; sự giữ gìn, sự thận trọng
    1. to take precautions against: phòng ngừa

Những từ liên quan với PRECAUTION

safeguard, protection, discretion, insurance, prudence, care, provision, anticipation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất