Premature | Nghĩa của từ premature trong tiếng Anh

/ˌpriːməˈtuɚ/

  • Tính từ
  • sớm, yểu non
    1. premature dealth: sự chết non, sự chết yểu
    2. premature birth: sự đẻ non
  • hấp tấp, vội vã
    1. a premature decision: một quyết định hấp tấp
  • Danh Từ
  • sự nổ sớm (lựu đạn...)

Những từ liên quan với PREMATURE

incomplete, precipitate, forward, green, abortive, hasty, embryonic, raw, inopportune, previous, immature
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất