Property | Nghĩa của từ property trong tiếng Anh

/ˈprɑːpɚti/

  • Danh Từ
  • quyền sở hữu, tài sản, của cải, vật sở hữu
    1. a man of property: người có nhiều của, người giàu có
  • đặc tính, tính chất
    1. the chemical properties of iron: những tính chất hoá học của sắt
  • đồ dùng sân khấu (trang trí, phục trang, dàn cảnh...)
  • (định ngữ) (thuộc) quyền sở hữu, (thuộc) tài sản
    1. property tax: thuế (đánh vào) tài sản

Những từ liên quan với PROPERTY

house, inheritance, land, ownership, claim, farm, means, equity, plot, acreage, estate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất