Property | Nghĩa của từ property trong tiếng Anh
/ˈprɑːpɚti/
- Danh Từ
- quyền sở hữu, tài sản, của cải, vật sở hữu
- a man of property: người có nhiều của, người giàu có
- đặc tính, tính chất
- the chemical properties of iron: những tính chất hoá học của sắt
- đồ dùng sân khấu (trang trí, phục trang, dàn cảnh...)
- (định ngữ) (thuộc) quyền sở hữu, (thuộc) tài sản
- property tax: thuế (đánh vào) tài sản