Purported | Nghĩa của từ purported trong tiếng Anh

/pɚˈpoɚtəd/

  • Tính từ
  • có ý định, có tham vọng, có yêu cầu
  • nổi tiếng

Những từ liên quan với PURPORTED

profess, claim, express, intend, proclaim, pretend, signify, imply, betoken, maintain, denote, allege
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất