Quite | Nghĩa của từ quite trong tiếng Anh

/ˈkwaɪt/

  • Trạng Từ
  • hoàn toàn, hầu hết, đúng là
    1. quite new: hoàn toàn mới mẻ
    2. not quite finished: chưa xong hẳn
    3. quite other: rất khác, khác hẳn
    4. to be quite a hero: đúng là một anh hùng
  • khá
    1. quite a long time: khá lâu
    2. quite a few: một số kha khá
  • đúng, đồng ý, phải (trong câu đáp)
    1. quite so: đúng thế
    2. yes, quite: phải, đúng đấy
  • he (she) isn't quite
    1. ông ta (bà ta) không phải là người lịch sự
  • Động từ
  • khá là
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất