Radiation | Nghĩa của từ radiation trong tiếng Anh

/ˌreɪdiˈeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả ra
    1. radiation reaction: phản ứng bức xạ
  • bức xạ

Những từ liên quan với RADIATION

distribution, ramification, scattering, dissipation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất