Ramification | Nghĩa của từ ramification trong tiếng Anh

/ˌræməfəˈkeɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự phân nhánh, sự chia nhánh
  • nhánh, chi nhánh
    1. a ramification of a tree: một nhánh cây
    2. the ramifications of a river: các nhánh sông
    3. the ramifications of a company: các chi nhánh của một công ty

Những từ liên quan với RAMIFICATION

extension, branch, sequel, subdivision, radiation, consequence, offshoot, complication
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất