Radiator | Nghĩa của từ radiator trong tiếng Anh

/ˈreɪdiˌeɪtɚ/

  • Danh Từ
  • vật bức xạ
  • lò sưởi
  • (kỹ thuật) bộ tản nhiệt (đầu máy ô tô...)
  • (rađiô) lá toả nhiệt; cái bức xạ

Những từ liên quan với RADIATOR

furnace
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất