Raffle | Nghĩa của từ raffle trong tiếng Anh

/ˈræfəl/

  • Danh Từ
  • rác rưởi, cặn bâ, đồ bỏ đi
  • cuộc xổ số
  • Động từ
  • dự xổ số
    1. to raffle for a watch: dự xổ số để lấy đồng hồ

Những từ liên quan với RAFFLE

bet, gaming, gambling, stake, pool, flier, speculation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất