Ragged | Nghĩa của từ ragged trong tiếng Anh

/ˈrægəd/

  • Tính từ
  • rách tã, rách tả tơi, rách rưới
    1. ragged clothes: quần áo rách tã
    2. a ragged fellow: người ăn mặc rách rưới
  • bù xù, bờm xờm, dựng ngược cả lên (lông, tóc...); gồ ghề, lởm chởm (đường...)
    1. ragged rocks: những tảng đá lởm chởm
    2. ragged ground: đất gồ ghề lổn nhổn
  • tả tơi; rời rạc, không đều
    1. ragged clouds: những đám mây tả tơi
    2. ragged performance: cuộc biểu diễn rời rạc
    3. ragged chorus: bản hợp xướng không đều
    4. ragged time in rowing: nhịp mái chèo không đều
    5. ragged fire: tiếng súng rời rạc

Những từ liên quan với RAGGED

rough, mean, battered, disorganized, dilapidated, serrated, rent, broken, jagged, contemptible
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất