Jagged | Nghĩa của từ jagged trong tiếng Anh

/ˈʤægəd/

  • Tính từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) say bí tỉ
  • có mép lởm chởm (như răng cưa); lởm chởm, có nhiều cạnh nhọn
    1. jagged rocks: đá lởm chởm

Những từ liên quan với JAGGED

barbed, rough, rugged, serrated, pointed, broken, craggy, harsh, ridged
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất