Ragtime | Nghĩa của từ ragtime trong tiếng Anh

/ˈrægˌtaɪm/

  • Danh Từ
  • nhạc ractim (của người Mỹ da đen)
  • (định ngữ) không nghiêm túc; khôi hài, làm trò đùa
    1. a ragtime army: một quân đội trò đùa

Những từ liên quan với RAGTIME

piece, hymn, bop, Dixieland, jive, boogie, song, bebop, rock, soul, modern, blues, melody
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất