Rearrange | Nghĩa của từ rearrange trong tiếng Anh
/ˌriːjəˈreɪnʤ/
- Động từ
- sắp xếp lại, bố trí lại, sắp đặt lại
Những từ liên quan với REARRANGE
change, readjust, redistribute, order, revamp, replace, shift, refurbish, reorganize/ˌriːjəˈreɪnʤ/
Những từ liên quan với REARRANGE
change, readjust, redistribute, order, revamp, replace, shift, refurbish, reorganize
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày