Replace | Nghĩa của từ replace trong tiếng Anh

/rɪˈpleɪs/

  • Động từ
  • thay thế
  • đặt lại chỗ cũ
    1. to replace borrowed books: để lại vào chỗ cũ sổ sách đã mượn

Những từ liên quan với REPLACE

change, sub, repay, patch, redeem, regain, displace, reinstate, shift, recover, compensate, retrieve, oust, follow, redress
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất