Recapitulate | Nghĩa của từ recapitulate trong tiếng Anh

/ˌriːkəˈpɪtʃəˌleɪt/

  • Động từ
  • tóm lại, tóm tắt lại

Những từ liên quan với RECAPITULATE

paraphrase, repeat, review, recap, epitomize, restate, rehash, reword, rephrase
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất