Restate | Nghĩa của từ restate trong tiếng Anh
/riˈsteɪt/
- Động từ
- tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn
Những từ liên quan với RESTATE
rehearse,
reiterate,
chime,
Reform,
recur,
imitate,
rehash,
reword,
rephrase,
echo,
recapitulate,
render,
redo,
recite