Restate | Nghĩa của từ restate trong tiếng Anh

/riˈsteɪt/

  • Động từ
  • tuyên bố lại cho rõ ràng, nói lại với những lời lẽ đanh thép hơn

Những từ liên quan với RESTATE

rehearse, reiterate, chime, Reform, recur, imitate, rehash, reword, rephrase, echo, recapitulate, render, redo, recite
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất