Recline | Nghĩa của từ recline trong tiếng Anh

/rɪˈklaɪn/

  • Động từ
  • đặt, dựa, tựa, gác (đầu, tay, chân...)
  • nằm (trên vật gì); tựa đầu (trên vật gì); dựa, ngồi dựa
  • (+ upon) (nghĩa bóng) dựa vào, ỷ vào, trông cậy vào

Những từ liên quan với RECLINE

list, slant, repose, lounge, stretch, cant, heel, sprawl, loll, lean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất