Recondite | Nghĩa của từ recondite trong tiếng Anh

/ˈrɛkənˌdaɪt/

  • Tính từ
  • tối tăm, bí hiểm, khó hiểu
    1. recondite style: văn phong khó hiểu
    2. a recondite writer: nhà văn khó hiểu

Những từ liên quan với RECONDITE

hidden, deep, mystic, hard, profound, abstruse, hermetic, cryptic, mystical, difficult, academic, esoteric
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất