Mystic | Nghĩa của từ mystic trong tiếng Anh
/ˈmɪstɪk/
- Danh Từ
- người thần bí
- Tính từ
- thần bí, huyền bí
- bí ẩn
Những từ liên quan với MYSTIC
occult, hidden, imaginary, magic, abstruse, cryptic, metaphysical, magical, mystical, inscrutable, mysterious, spiritual, esoteric