Redecorate | Nghĩa của từ redecorate trong tiếng Anh

/riˈdɛkəˌreɪt/

Những từ liên quan với REDECORATE

refinish, remodel, redo, recondition, rearrange, renovate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất