Rejoice | Nghĩa của từ rejoice trong tiếng Anh

/rɪˈʤoɪs/

  • Động từ
  • làm cho vui mừng, làm cho hoan hỉ
    1. we are rejoiced to see him here: chúng tôi vui mừng thấy anh ta ở đây
    2. the boy's success rejoiced his mother's heart: sự thành công của đứa trẻ làm vui lòng người mẹ
  • vui mừng, hoan
  • (+ in) vui hưởng (cái gì), rất hạnh phúc có được (cái gì);(đùa cợt) có (cái gì)
    1. to rejoice in something: rất hạnh phúc có được cái gì;(đùa cợt) có (cái gì)
  • vui chơi; liên hoan, ăn mừng

Những từ liên quan với REJOICE

revel, exult, enjoy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất