Remission | Nghĩa của từ remission trong tiếng Anh

/rɪˈmɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự tha thứ, sự miễn giảm
    1. the remission of a tax: sự miễn thuế
  • sự thuyên giảm, sự dịu bớt (cơn sốt...)

Những từ liên quan với REMISSION

absolution, letup, exemption, indulgence, discharge, diminution, forgiveness, reduction, reprieve, ebb
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất