Rendition | Nghĩa của từ rendition trong tiếng Anh

/rɛnˈdɪʃən/

  • Danh Từ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thể hiện, sự biểu hiện, sự diễn xuất (kịch, âm nhạc, hội hoạ)
  • sự dịch
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự đầu hàng

Những từ liên quan với RENDITION

performance, portrayal, execution, reading, interpretation, presentation, arrangement, delivery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất