Comeback | Nghĩa của từ comeback trong tiếng Anh

/ˈkʌmˌbæk/

Những từ liên quan với COMEBACK

quip, return, rally, rebound, riposte, improvement, resurgence, repartee, response
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất