Restriction | Nghĩa của từ restriction trong tiếng Anh

/rɪˈstrɪkʃən/

  • Danh Từ
  • sự hạn chế, sự giới hạn, sự thu hẹp
    1. without restriction: không hạn chế
    2. to impose restrictions: buộc phải hạn chế, bắt phải giới hạn
    3. to lift restriction: bãi bỏ những hạn chế

Những từ liên quan với RESTRICTION

regulation, lock, limitation, handicap, curb, cramp, condition, glitch, stricture, control, restraint, stipulation, rule
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất