Retrace | Nghĩa của từ retrace trong tiếng Anh

/riˈtreɪs/

  • Động từ
  • vạch lại, kẻ lại, vẽ lại
  • truy cứu gốc tích
  • hồi tưởng lại
  • trở lại (con đường cũ); thoái lui
    1. to retrace one's step (way): thoái lui; trở lại ý kiến trước

Những từ liên quan với RETRACE

recollect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất