Revalue | Nghĩa của từ revalue trong tiếng Anh

/riˈvælju/

  • Động từ
  • đánh giá lại, ước lượng lại

Những từ liên quan với REVALUE

decrease, cheapen
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất