Rhythm | Nghĩa của từ rhythm trong tiếng Anh
/ˈrɪðəm/
- Danh Từ
- nhịp điệu (trong thơ nhạc)
- sự nhịp nhàng (của động tác...)
Những từ liên quan với RHYTHM
movement,
lilt,
bounce,
rhyme,
measure,
metre,
pattern,
downbeat,
meter,
regularity,
cadence,
flow