Rigor | Nghĩa của từ rigor trong tiếng Anh

/ˈrɪgɚ/

  • Danh Từ
  • (y học) sự run rét, sự rùng mình
  • rigor mortis
    1. xác chết cứng đờ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) rigour

Những từ liên quan với RIGOR

privation, accuracy, difficulty, hardship, austerity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất