Rotate | Nghĩa của từ rotate trong tiếng Anh

/ˈroʊˌteɪt/

  • Động từ
  • quay, xoay quanh
  • luân phiên nhau
    1. to rotate the crops: trồng luân phiên, luân canh
  • Tính từ
  • (thực vật học) có hình bánh xe

Những từ liên quan với ROTATE

whirligig, twist, twirl, switch, swivel, reel, pivot, revolve, gyrate, circle, roll, spin, move, pirouette
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất