Rustle | Nghĩa của từ rustle trong tiếng Anh

/ˈrʌsəl/

  • Danh Từ
  • tiếng kêu xào xạc, tiếng sột soạt
  • Động từ
  • kêu xào xạc, kêu sột soạt
    1. the foliage rustled in the light breeze: lá cây xào xạc trong làn gió nhẹ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vội vã, hối hả
  • làm xào xạc
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ăn trộm (ngựa bò...)

Những từ liên quan với RUSTLE

sigh, patter, ripple, sound, friction, crinkle, stir, crackle, noise
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất