Saleable | Nghĩa của từ saleable trong tiếng Anh

  • Tính từ
  • dễ bán, có thể bán được
    1. salable price: giá có thể bán được

Những từ liên quan với SALEABLE

retail, fiscal, market, marketable, profitable, merchandising, economic, merchantable, financial, monetary
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất