Sampler | Nghĩa của từ sampler trong tiếng Anh

/ˈsæmplɚ/

  • Danh Từ
  • vải thêu mẫu
  • (kỹ thuật) ống góp, cực góp

Những từ liên quan với SAMPLER

figurative, lace, emblematic, arabesque, brocade, adornment, revealing, crochet, decoration, descriptive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất