Arabesque | Nghĩa của từ arabesque trong tiếng Anh

/ˌerəˈbɛsk/

  • Tính từ
  • A-rập
  • kỳ lạ, kỳ dị
  • Danh Từ
  • kiểu trang trí đường lượn
  • tư thế lượn (vũ ba-lê)

Những từ liên quan với ARABESQUE

needlepoint, garbage, color, ornament, flounce, ribbon, finery, spangle, lace, plaque, design, filigree, doodad, brocade, decoration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất