Sanctity | Nghĩa của từ sanctity trong tiếng Anh

/ˈsæŋktəti/

  • Danh Từ
  • tính thiêng liêng, tính thánh
  • sự bất khả xâm phạm
  • (số nhiều) sự ràng buộc thiêng liêng
    1. the sanctities of the home: những sợi dây gia đình thiêng liêng

Những từ liên quan với SANCTITY

faith, devotion, goodness, spirituality, solemnity, reverence
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất