Scuff | Nghĩa của từ scuff trong tiếng Anh

/ˈskʌf/

  • Danh Từ
  • (như) scruff
  • chỗ trầy da, chỗ xơ ra
  • sự kéo lê chân; tiếng chân kéo lê
  • dép không đế (đi trong nhà)
  • Động từ
  • cào (đất...) bằng chân
  • làm trầy (da...), làm xơ ra
  • chạm nhẹ, lướt nhẹ phải (cái gì khi đi qua)
  • kéo lê (chân)
  • làm mòn (giày) vì đi kéo lê chân
  • đi lê chân, kéo lê chân

Những từ liên quan với SCUFF

intermix, disrupt, shift, scuffle, confuse, dislocate, disturb, disarrange
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất