Secret | Nghĩa của từ secret trong tiếng Anh

/ˈsiːkrət/

  • Tính từ
  • kín đáo, thầm kín, bí mật; riêng tư
    1. secret treaty: một hiệp ước bí mật
    2. this news must be kept secret: tin này phải giữ bí mật
    3. the secret parts: chỗ kín (bộ phận sinh dục)
    4. secret society: hội kín
  • kín mồm kín miệng
  • khuất nẻo, cách biệt (nơi chốn...)
  • Danh Từ
  • điều bí mật
    1. to keep a (the) secret: giữ một điều bí mật
    2. an open secret: điều bí mật ai cũng biết
  • sự huyền bí
    1. the secrets of nature: sự huyền bí của tạo hoá
  • bí quyết
    1. the secret of health is temperature: bí quyết của sức khoẻ là điều độ
  • (số nhiều) chỗ kín (bộ phận sinh dục)
  • to be in the secret
    1. là người được biết điều bí mật
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất