Segment | Nghĩa của từ segment trong tiếng Anh

/ˈsɛgmənt/

  • Danh Từ
  • đoạn, khúc, đốt, miếng
    1. a segment of and orange: một miếng cam
  • (toán học) đoạn, phân
    1. a segment of a straight line: đoạn đường thẳng (giữa hai điểm)
    2. a segment of a circle: hình viên phân
    3. a segment of a sphere: hình cầu phân
  • Động từ
  • cắt từng đoạn, cắt ra từng khúc, cắt ra từng miếng
  • (số nhiều) phân đoạn, phân đốt

Những từ liên quan với SEGMENT

slice, division, articulation, parcel, section, cut, compartment, subdivision, portion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất