Portion | Nghĩa của từ portion trong tiếng Anh

/ˈpoɚʃən/

  • Danh Từ
  • phần, phần chia
  • phần thức ăn (đựng ở đĩa đem lên cho khách, ở quán ăn)
  • của hồi môn
  • số phận, số mệnh
  • Động từ
  • ((thường) + out) chia thành từng phần, chia ra
  • chia phần cho, phân phối
    1. to portion something to somebody: chia phần cái gì cho ai
  • cho của hồi môn

Những từ liên quan với PORTION

serving, fragment, quantum, measure, morsel, section, excerpt, chunk, segment, quantity, lot, fraction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất