Serial | Nghĩa của từ serial trong tiếng Anh

/ˈsirijəl/

  • Tính từ
  • theo từng hàng, theo từng dãy, theo từng chuỗi, theo thứ tự
  • ra theo từng số (truyện in trên báo)
    1. serial rights: bản quyền về truyện in theo từng số
  • ra từng kỳ (tạp chí)
  • Danh Từ
  • truyện ra từng số
  • tạp chí

Những từ liên quan với SERIAL

following, consecutive
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất