Server | Nghĩa của từ server trong tiếng Anh

/ˈsɚvɚ/

  • Danh Từ
  • người hầu; người hầu bàn
  • khay bưng thức ăn
  • (thể dục,thể thao) người giao bóng (quần vợt...)
  • người phụ lễ

Những từ liên quan với SERVER

serf, slave, host, attendant, helper, hostess, dependent, stewardess, retainer, menial, help, minion, hireling, porter
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất