Assistant | Nghĩa của từ assistant trong tiếng Anh

/əˈsɪstənt/

  • Danh Từ
  • người giúp đỡ, người phụ tá
  • trợ giáo; (pháp lý) viên phụ thẩm
  • người bán hàng ((cũng) shop assistant)
  • Tính từ
  • giúp đỡ, phụ, phó
    1. assistant surgeon: người phụ mổ
    2. assistant manager: phó giám đốc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất