Servile | Nghĩa của từ servile trong tiếng Anh

/ˈsɚvəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) người nô lệ; như người nô lệ
    1. servile war: chiến tranh của người nô lệ chống chủ nô
  • nô lệ, hoàn toàn lệ thuộc; hèn hạ, đê tiện
    1. servile spirit: tinh thần nô lệ
    2. servile imitation: sự bắt chước mù quáng

Những từ liên quan với SERVILE

humble, abject, beggarly, low, mean, passive, base, obedient, craven, slavish
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất