Slavish | Nghĩa của từ slavish trong tiếng Anh
/ˈsleɪvɪʃ/
- Tính từ
- có tính chất nô lệ, khúm núm, đê tiện
- mù quáng
- slavish imitation: sự bắt chước mù quáng
Những từ liên quan với SLAVISH
obsequious,
bond,
abject,
boring,
dull,
servile,
oppressive,
hard,
faithful,
docile,
dependent,
menial