Sharecropper | Nghĩa của từ sharecropper trong tiếng Anh

/ˈʃeɚˌkrɑːpɚ/

  • Danh Từ
  • người cấy rẽ, người lĩnh canh

Những từ liên quan với SHARECROPPER

serf, hick, cropper, bumpkin, rube, reaper, peasant, planter, boor, provincial, laborer, peon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất