Shield | Nghĩa của từ shield trong tiếng Anh

/ˈʃiːld/

  • Danh Từ
  • cái mộc, cái khiên
  • tấm chắn, lưới chắn (ở máy)
  • người che chở, vật che chở
  • (sinh vật học) bộ phận hình khiên
  • miếng độn (ở cổ áo, nách áo, cho khỏi bẩn mồ hôi...)
  • the other side of the shield
    1. mặt trái của vấn đề
  • Động từ
  • che chở
  • bao che, che đậy, lấp liếm
  • (kỹ thuật) chắn, che

Những từ liên quan với SHIELD

armor, shelter, cover, buffer, security, guard, screen, aegis, mail, bumper, bulwark, defense, armament
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất