Shirk | Nghĩa của từ shirk trong tiếng Anh

/ˈʃɚk/

  • Danh Từ
  • người trốn việc
  • Động từ
  • trốn, lẩn tránh, trốn tránh (việc, trách nhiệm...)
    1. to shirk school: trốn học
    2. to shirk work: trốn việc
    3. to shirk a question: lẩn tránh một vấn đề

Những từ liên quan với SHIRK

slip, pussyfoot, duck, creep, fence, bypass, sidestep, skulk, slink, lurk, quit, parry, malinger, elude
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất